TE Connectivity AMP Connectors Việt Nam | TE Connectivity AMP Connectors 2108971-5
Hình ảnh hiển thị chỉ mang tính minh họa. Thông số kỹ thuật chính xác nên được tham khảo từ bảng dữ liệu sản phẩm.
Thương hiệu
TE Connectivity AMP Connectors
Tên sản phẩm
FPC ANT, MHF 4L, 50MM, UWB 3~8.5
Model nhà sản xuất
2108971-5
Mô tả ngắn sản phẩm
RF ANTENNA UWB Flat Patch MHF4L Adhesive
Tài liệu kỹ thuật
Thuộc tính sản phẩm
|
Kiểu | Mô tả thông tin |
---|---|---|
Thương hiệu | TE Connectivity AMP Connectors |
|
Dòng sản phẩm | - |
|
Kiểu đóng gói | Bag |
|
Tình trạng | Active |
|
RF Family/Standard | Ultra Wide Band |
|
Frequency Group | Wide Band |
|
Frequency (Center/Band) | 4.05GHz, 7.2GHz |
|
Frequency Range | 3GHz ~ 8.5GHz |
|
Antenna Type | Flat Patch |
|
Number of Bands | 2 |
|
VSWR | 1.8, 2.2 |
|
Return Loss | - |
|
Gain | 1.7dBi, 4.3dBi |
|
Power - Max | 10 W |
|
Features | Cable - 50mm |
|
Termination | MHF4L |
|
Ingress Protection | - |
|
Mounting Type | Adhesive |
|
Height (Max) | 0.006" (0.15mm) |
|
Applications | UWB |
|
Sản phẩm liên quan
![8398](https://mm.digikey.com/Volume0/opasdata/d220001/medias/images/3540/MFG_8406.jpg)
![S6437](https://mm.digikey.com/Volume0/opasdata/d220001/medias/images/4108/MFG_S6438.jpg)
![EM-LN-PG16-MET-A](https://mm.digikey.com/Volume0/opasdata/d220001/medias/images/5534/EM-LN-PG16-MET-A.jpg)
![23066.9](https://mm.digikey.com/Volume0/opasdata/d220001/medias/images/4843/WISKA-Locknut.jpg)
![2111 PA](https://mm.digikey.com/Volume0/opasdata/d220001/medias/images/6349/2111-PA.jpg)
![ENBR-WG-NPT34-BL-A](https://mm.digikey.com/Volume0/opasdata/d220001/medias/images/5535/ENBR-WG-NPT34-BL-A.jpg)
![MTHH-C](https://mm.digikey.com/Volume0/opasdata/d220001/medias/images/1845/MFG_MTHS-C.jpg)
![229 PA/SW](https://mm.digikey.com/Volume0/opasdata/d220001/medias/images/447/MFG_2xx_PAzzzz.jpg)
![83727250](https://mm.digikey.com/Volume0/opasdata/d220001/medias/images/189/83727260.jpg)
Sản phẩm cùng nhóm