Amphenol PCTEL Việt Nam | Amphenol PCTEL MWU4002S
![MWU4002S](https://mm.digikey.com/Volume0/opasdata/d220001/medias/images/6356/MFG_MWU4002S.jpg)
Hình ảnh hiển thị chỉ mang tính minh họa. Thông số kỹ thuật chính xác nên được tham khảo từ bảng dữ liệu sản phẩm.
Thương hiệu
Amphenol PCTEL
Tên sản phẩm
RF ANT 380-520MHZ WHIP NMO
Model nhà sản xuất
MWU4002S
Mô tả ngắn sản phẩm
RF ANTENNA LMR/TETRA/P25 Whip, Straight NMO NMO Mount
Tài liệu kỹ thuật
Thuộc tính sản phẩm
|
Kiểu | Mô tả thông tin |
---|---|---|
Thương hiệu | Amphenol PCTEL |
|
Dòng sản phẩm | Chrome Coil |
|
Kiểu đóng gói | Bulk |
|
Tình trạng | Active |
|
RF Family/Standard | - |
|
Frequency Group | UHF (300MHz ~ 1GHz) |
|
Frequency (Center/Band) | 450MHz |
|
Frequency Range | 380MHz ~ 520MHz |
|
Antenna Type | Whip, Straight |
|
Number of Bands | 1 |
|
VSWR | 2 |
|
Return Loss | 9.54dB |
|
Gain | 2dB |
|
Power - Max | 200 W |
|
Features | - |
|
Termination | NMO |
|
Ingress Protection | - |
|
Mounting Type | NMO Mount |
|
Height (Max) | 10.840" (275.34mm) |
|
Applications | LMR/TETRA/P25 |
|
Sản phẩm liên quan
![8398](https://mm.digikey.com/Volume0/opasdata/d220001/medias/images/3540/MFG_8406.jpg)
![S6437](https://mm.digikey.com/Volume0/opasdata/d220001/medias/images/4108/MFG_S6438.jpg)
![EM-LN-PG16-MET-A](https://mm.digikey.com/Volume0/opasdata/d220001/medias/images/5534/EM-LN-PG16-MET-A.jpg)
![23066.9](https://mm.digikey.com/Volume0/opasdata/d220001/medias/images/4843/WISKA-Locknut.jpg)
![2111 PA](https://mm.digikey.com/Volume0/opasdata/d220001/medias/images/6349/2111-PA.jpg)
![ENBR-WG-NPT34-BL-A](https://mm.digikey.com/Volume0/opasdata/d220001/medias/images/5535/ENBR-WG-NPT34-BL-A.jpg)
![MTHH-C](https://mm.digikey.com/Volume0/opasdata/d220001/medias/images/1845/MFG_MTHS-C.jpg)
![229 PA/SW](https://mm.digikey.com/Volume0/opasdata/d220001/medias/images/447/MFG_2xx_PAzzzz.jpg)
![83727250](https://mm.digikey.com/Volume0/opasdata/d220001/medias/images/189/83727260.jpg)
Sản phẩm cùng nhóm